tin dữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức về một sự việc xấu, tai hại, gây ra sự đau buồn, lo lắng hoặc tổn thất: "tin dữ" chỉ thông tin báo về một sự kiện không may, nguy hiểm hoặc đau lòng đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi người đều sững sờ khi nghe tin dữ về vụ tai nạn.
- Anh ấy đã khóc khi nhận được tin dữ từ quê nhà.
- Đừng vội loan tin dữ trước khi xác minh rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tin dữ đồn xa": cụm từ nhấn mạnh tính chất lan truyền nhanh chóng của những tin xấu.
- Quả đúng là tin dữ đồn xa, chỉ một buổi sáng cả làng đã biết chuyện.
- "đón nhận tin dữ": diễn tả hành động nhận được thông tin buồn một cách đau xót.
- Gia đình đang rất đau lòng khi đón nhận tin dữ này.
Biến thể và từ gần giống
- Tin buồn (danh từ): tin tức về một sự mất mát, thường là cái chết.
- Nhà hàng xóm có tin buồn.
- Tin xấu (danh từ): tin tức không tốt, có thể ở mức độ nhẹ hơn "tin dữ".
- Đó là một tin xấu cho dự án của chúng ta.
- Ác tin (danh từ, ít dùng): từ đồng nghĩa cổ hoặc văn chương của "tin dữ".
Từ đồng nghĩa
- Hung tin: tin tức báo hiệu điều xấu, điều dữ (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Tin sét đánh: tin tức đến một cách bất ngờ và gây sốc, đau buồn (nhấn mạnh tính bất ngờ).
Từ trái nghĩa
- Tin lành: tin tức tốt lành, vui vẻ.
- Tin vui: tin tức mang lại niềm vui, hạnh phúc.
- Tin mừng: tin tức đáng chúc mừng, mang lại hy vọng.
Thành ngữ liên quan
- "Tin dữ không bao giờ đến một mình": thành ngữ diễn tả quan niệm rằng những điều xấu, rủi ro thường xảy đến liên tiếp.
- Mẹ ốm, bố lại mất việc, đúng là tin dữ không bao giờ đến một mình.
- Tin về một việc tai hại, nguy hiểm, đau xót.